Bản dịch của từ 噬狗 trong tiếng Việt

噬狗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

噬狗 (Động từ)

shì gǒu
01

Cắn (như chó cắn) — hành động dùng răng噬犬: cắn chó/nhai như chó; thường miêu tả động vật cắn hoặc ăn tàn bạo

即噬犬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噬狗

shì

gǒu

Các từ liên quan

噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
狗中
狗事
噬
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【PHỆ】
Các biến thể:
唑, 齛
Hình thái radical:
⿰,口,筮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép