Bản dịch của từ 噬肤 trong tiếng Việt
噬肤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
噬肤 (Tính từ)
【shì fū】
01
Tra tấn/thủ pháp hành hình sao cho vừa đủ, chừng mực (hành hình, xử phạt một cách thích đáng)
1.施刑恰当。
Ví dụ
02
Ẩn dụ cho mối quan hệ thân thiết, gần gũi (gần như cắn vào da) - mối quan hệ thân mật, rất thân thiết
2.比喻关系亲近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噬肤
shì
噬
fū
肤
Các từ liên quan
噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
肤不生毛
肤使
肤俗
肤公
肤凑
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【PHỆ】
- Các biến thể:
- 唑, 齛
- Hình thái radical:
- ⿰,口,筮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭄
㮶
忯
䏡
崼
䤭
銴
贳
卋
勢
視
戺
㗩
哖
嗂
呸
哴
㗰
嘒
喱
喎
嗢
嚓
㘕
𠆌
䳁
橭
辦
錂
噺
㣓
檠
錨
録
鵖
壇
吞噬
反噬
噬咬
噬菌体
吞噬细胞
噬脐莫及
吞噬作用
巨噬细胞
