Bản dịch của từ 噬脐 trong tiếng Việt

噬脐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

噬脐 (Động từ)

shì qí
01

Cắn, ngoạm; nghĩa bóng: chỉ việc ăn vào, gặm nhấm (ví dụ: 噬脐 — cắn rốn, hình ảnh nói về ân hận muộn màng)

1.亦作“噬齐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cắn rốn (tự cấu vào rốn) — ví von hối tiếc muộn màng; ân hận không kịp

2.自啮腹脐。喻后悔不及。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噬脐

shì

Các từ liên quan

噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
脐噬
脐带
脐梗
脐燃
脐脂自照
噬
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【PHỆ】
Các biến thể:
唑, 齛
Hình thái radical:
⿰,口,筮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép