Bản dịch của từ 噬菌体 trong tiếng Việt
噬菌体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
噬菌体 (Danh từ)
【shì jūn tǐ】
01
Vi khuẩn diệt vi khuẩn
微生物的一类,能溶解细菌,一般呈蝌蚪状,尾部能侵入细菌体内,并在其中大量繁殖使细菌溶解某一种噬菌体只能对相应的细菌起作用,例如伤寒杆菌噬菌体只能溶解伤寒杆菌噬菌体 可以用来诊断和治疗某些细菌性传染病在发酵工业中对生产有害
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噬菌体
shì
噬
jūn
菌
tǐ
体
Các từ liên quan
噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
菌人
菌子
菌托
菌桂
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【PHỆ】
- Các biến thể:
- 唑, 齛
- Hình thái radical:
- ⿰,口,筮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭄
㮶
忯
䏡
崼
䤭
銴
贳
卋
勢
視
戺
㗩
哖
嗂
呸
哴
㗰
嘒
喱
喎
嗢
嚓
㘕
𠆌
䳁
橭
辦
錂
噺
㣓
檠
錨
録
鵖
壇
吞噬
反噬
噬咬
噬菌体
吞噬细胞
噬脐莫及
吞噬作用
巨噬细胞
