Bản dịch của từ 噬螫 trong tiếng Việt
噬螫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
噬螫 (Động từ)
【shì shì】
01
Chỉ các vật cắn, nhai, chích; thứ cắn/đốt (ví dụ răng, vuốt, kim chích)
2.指咬啮螫刺之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cắn, ngoạm hoặc châm chích (bằng răng, móng, gai, hoặc xúc tu); hành động gây tổn thương bằng cắn/đốt
1.咬啮螫刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gây hại như độc, ăn mòn/độc hại (phù hợp với nghĩa bóng: làm tổn hại, làm suy nhược)
3.比喻毒害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噬螫
shì
噬
shì
螫
Các từ liên quan
噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
螫乳
螫刺
螫口
螫噬
螫手
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【PHỆ】
- Các biến thể:
- 唑, 齛
- Hình thái radical:
- ⿰,口,筮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭄
㮶
忯
䏡
崼
䤭
銴
贳
卋
勢
視
戺
㗩
哖
嗂
呸
哴
㗰
嘒
喱
喎
嗢
嚓
㘕
𠆌
䳁
橭
辦
錂
噺
㣓
檠
錨
録
鵖
壇
吞噬
反噬
噬咬
噬菌体
吞噬细胞
噬脐莫及
吞噬作用
巨噬细胞
