Bản dịch của từ 噬齐 trong tiếng Việt

噬齐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

噬齐 (Động từ)

shì qí
01

Xem “噬脐” — cắn rốn (hồi tưởng ân hận vô phương, tiếc thương đến tự trách), nghĩa chữ là cắn rốn

见“噬脐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噬齐

shì

Các từ liên quan

噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
噬
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【PHỆ】
Các biến thể:
唑, 齛
Hình thái radical:
⿰,口,筮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép