Bản dịch của từ 噭咷 trong tiếng Việt

噭咷

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

噭咷 (Từ chỉ nơi chốn)

jiào táo
01

Khóc hết hơi; kêu gào; la hét

发出很大的声音,通常是因为激动或愤怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噭咷

jiào

táo

噭
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
叫, 喫, 𠮼, 躈, 𠼍
Hình thái radical:
⿰口敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép