Bản dịch của từ 噭音 trong tiếng Việt
噭音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
噭音 (Danh từ)
【jiào yīn】
01
Âm thanh trong, thanh thoát và cao vút (giọng thanh thoát, vang sáng)
清扬激越之音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噭音
jiào
噭
yīn
音
Các từ liên quan
噭呼
噭咷
噭哮
噭啕
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 叫, 喫, 𠮼, 躈, 𠼍
- Hình thái radical:
- ⿰口敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珓
斍
漖
轎
灂
笅
癄
釂
叫
㰾
覐
嶠
礉
鞩
竅
翹
韒
壳
殼
躈
峭
诮
俏
誚
䧝
吃
鴟
訵
䇪
媸
癡
嗤
粚
蚩
䄜
噄
㗀
㗌
啋
嗠
呮
唎
㕭
㗕
噘
和
喚
吝
嶭
儓
輰
𠓅
賯
霖
頯
𠒻
燚
錢
輶
𠙱
噭咷
