Bản dịch của từ 噰喈 trong tiếng Việt
噰喈
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
噰喈 (Cụm từ)
【yōng jiē】
01
众鸟和鸣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噰喈
yōng
噰
jiē
喈
Các từ liên quan
噰噰
喈喈
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 嗈, 𡄸
- Hình thái radical:
- ⿰,口,雍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丶一乚乚丿丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗈
澭
傭
嫞
鳙
佣
槦
牗
痈
雍
镛
擁
湧
㦷
甬
愹
怺
澭
埇
柡
踴
塎
栐
彮
和
㕺
囖
咄
叽
噼
哶
噭
哦
㗃
啽
噹
鴕
輲
橱
䪔
㜼
㵝
樵
駣
䒍
橩
䵒
膨
