Bản dịch của từ 噰噰 trong tiếng Việt
噰噰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
噰噰 (Danh từ)
【yōng yōng】
01
Chim hót; tiếng chim hót réo rắt (mô tả tiếng kêu của chim)
1.鸟和鸣声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.比喻人心归附。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噰噰
yōng
噰
Các từ liên quan
噰喈
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 嗈, 𡄸
- Hình thái radical:
- ⿰,口,雍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丶一乚乚丿丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗈
澭
傭
嫞
鳙
佣
槦
牗
痈
雍
镛
擁
湧
㦷
甬
愹
怺
澭
埇
柡
踴
塎
栐
彮
和
㕺
囖
咄
叽
噼
哶
噭
哦
㗃
啽
噹
鴕
輲
橱
䪔
㜼
㵝
樵
駣
䒍
橩
䵒
膨
