Bản dịch của từ 噱谈 trong tiếng Việt

噱谈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

噱谈 (Động từ)

jué tán
01

Nói cười, nói chuyện đùa (hài hước, trêu vui)

谈笑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噱谈

jué

tán

Các từ liên quan

噱嗢
噱噱
噱头
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
噱
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỢC】
Các biến thể:
㖸, 㘌, 𧮫, 𠻔, 𠼥
Hình thái radical:
⿰,口,豦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ一フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép