Bản dịch của từ 噲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

kuài
01

Nuốt trôi, nuốt gọn như khi ăn nhanh (nhớ câu 'nuốt như khoái khẩu')

咽下去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mỏ chim, miệng chim hoặc thú (như mỏ chim cắt thức ăn)

喙,鳥獸嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giống chữ “”, nghĩa là sảng khoái, dễ chịu (như cảm giác vui khoái)

同“快”,暢快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

噲
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
喂, 哙
Hình thái radical:
⿰,口,會
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép