Bản dịch của từ 噳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

(Danh từ)

01

巴克

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bầy đàn

一群

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Con hươu đực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

噳
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【NGU】
Các biến thể:
𪋬
Hình thái radical:
⿰口虞
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép