Bản dịch của từ 噶 trong tiếng Việt
噶
Danh từTừ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gá | ㄍㄚˊ | g | a | thanh sắc |
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
噶 (Danh từ)
【gá】
01
Quan chức chính phủ Tây Tạng
原西藏地方政府主要官员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ Cát
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gá】【ㄍㄚˊ】【CÁT】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,葛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錷
钆
嘎
嘠
尜
軋
轧
釓
喁
呉
噞
嘝
叾
喃
嗋
嗮
吝
㕥
唓
吱
褫
槫
賛
澅
羬
擏
澆
頪
䅭
鋛
踑
墺
噶霏
噶厦
噶伦
噶噶
噶拉
噶喇
达噶
噶尔
噶嘣
噶嗒
噶霏
噶厦
噶伦
噶噶
噶拉
噶喇
达噶
噶尔
噶嘣
噶嗒
