Bản dịch của từ 噶嘣 trong tiếng Việt

噶嘣

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˊgathanh sắc

ㄍㄜˊgethanh sắc

噶嘣 (Thán từ)

gá bēng
01

(onom.) kaboom; gá bēng: tiếng nổ; tiếng kêu lớn; tiếng va chạm mạnh

噶嘣: 形容一种响亮的声音,通常是由于物体碰撞或破裂产生的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噶嘣

bēng

Các từ liên quan

噶举派
噶伦
噶厦
噶啷啷
噶喇
嘣嘣
噶
Bính âm:
【gá】【ㄍㄚˊ】【CÁT】
Hình thái radical:
⿰,口,葛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép