Bản dịch của từ 噶尔丹 trong tiếng Việt
噶尔丹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gá | ㄍㄚˊ | g | a | thanh sắc |
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
噶尔丹 (Danh từ)
【gá ěr dān】
01
Tên vị tù trưởng bộ lạc Chuẩn Cát Nhĩ đầu đời Thanh.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噶尔丹
gá
噶
ěr
尔
dān
丹
- Bính âm:
- 【gá】【ㄍㄚˊ】【CÁT】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,葛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錷
钆
嘎
嘠
尜
軋
轧
釓
喁
呉
噞
嘝
叾
喃
嗋
嗮
吝
㕥
唓
吱
褫
槫
賛
澅
羬
擏
澆
頪
䅭
鋛
踑
墺
噶霏
噶厦
噶伦
噶噶
噶拉
噶喇
达噶
噶尔
噶嘣
噶嗒
噶霏
噶厦
噶伦
噶噶
噶拉
噶喇
达噶
噶尔
噶嘣
噶嗒
