Bản dịch của từ 噷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hm

ㄏㄇ˙hmthanh nhẹ

(Danh từ)

hm
01

Từ thán như 'hừ!' dùng để thể hiện sự không đồng ý, trách móc hoặc không hài lòng.

表示不同意、责备或不满的感叹词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

噷
Bính âm:
【hm】【ㄏㄇ˙】【HÂM】
Hình thái radical:
⿰口歆
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép