Bản dịch của từ 噹 trong tiếng Việt
噹
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāng | ㄉㄤ | N/A | N/A | N/A |
噹 (Từ tượng thanh)
【dāng】
01
Âm thanh leng keng của chuông (như tiếng 'đang đang' vang lên)
见“当”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dāng】【ㄉㄤ】【ĐƯƠNG】
- Các biến thể:
- 当, 當, 𪠽
- Hình thái radical:
- ⿰,口,當
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璫
当
珰
簹
闣
蟷
當
铛
儅
襠
澢
筜
哳
哰
嚂
㗮
嚧
呷
唧
咗
㖻
咼
吞
嚒
螃
辩
橊
螒
䯗
磠
錷
鞕
縘
𠁘
默
篪
