ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噻嗪
Bảng phân tích âm vị 噻
Sāi
Thiazine
一种有机化合物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sāi
噻
qín
嗪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép