Bản dịch của từ 噻嗪 trong tiếng Việt

噻嗪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞsaithanh ngang

噻嗪 (Danh từ)

sāi qín
01

Thiazine

一种有机化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噻嗪

sāi

qín

噻
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TẮC】
Hình thái radical:
⿰,口,塞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép