Bản dịch của từ 噼啪 trong tiếng Việt
噼啪
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
噼啪 (Thán từ)
【pī pā】
01
Đùng; đoàng; đồm độp; đôm đốp (Tượng thanh)
象声词,形容拍打或爆裂的声音见〖劈里啪啦〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lốp đốp
象声词, 形容拍打或爆裂的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噼啪
pī
噼
pā
啪
Các từ liên quan
噼呖啪啦
噼哩啪啦
噼噼啪啪
噼里啪啦
噼里嘭啷
啪哒
啪啦
啪嗒
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHÁCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫠
邳
髬
霹
纰
被
礔
悂
耚
釽
砒
狉
喡
㖉
嗙
㖌
嚈
㗸
吏
台
嘉
㕥
㗏
吹
激
澽
㬝
錳
䈵
㗿
犟
擐
熷
壊
鮐
諞
噼啪
噼里啪啦
噼噼啪啪
