Bản dịch của từ 噾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

yīn
01

Giống chữ “” nghĩa là câm, không nói được (như người bị câm, im lặng không tiếng động).

同“喑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

噾
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YĪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,窨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶乚丿乚丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép