Bản dịch của từ 噾气吞声 trong tiếng Việt
噾气吞声
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
噾气吞声 (Động từ)
【yīn qì tūn shēng】
01
Nuốt cơn giận: kìm nén cơn giận nhưng không lên tiếng, không tấn công (có ý nhẫn nhịn, không tranh chấp)
犹言忍气吞声。形容受气而强忍不语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噾气吞声
yīn
噾
qì
气
tūn
吞
shēng
声
Các từ liên quan
噾腹
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
