Bản dịch của từ 嚂 trong tiếng Việt
嚂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
嚂 (Động từ)
【làn】
01
Giạm; như 'giạm hỏi; giạm ngõ'; làn
一种声音,通常指轻柔的声音。 一种情感,通常指温柔的感觉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠM】
- Các biến thể:
- 𡅞
- Hình thái radical:
- ⿰口監
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲚
爦
㦨
䪍
坔
爛
㜮
䃹
壏
糷
㱫
㔋
笒
汵
崡
㙔
㮀
涵
梒
䎏
馯
圅
䈄
㙈
啰
哸
咬
喚
吣
呂
㖹
囐
呵
啄
嗤
哨
𠐵
簎
濝
嚓
餳
癍
䠗
嚍
霛
穉
鍻
䞅
