Bản dịch của từ 嚄唶宿将 trong tiếng Việt

嚄唶宿将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huō

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

嚄唶宿将 (Danh từ)

huō zé sù jiàng
01

Lão tướng có uy thế, kỳ cựu và oai phong

很有威势的老将。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚄唶宿将

huō

宿

jiàng

Các từ liên quan

嚄咋
嚄唶
嚄嚄
唶吮
唶唶
唶嚄
唶惋
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
将丧
将久
将事
将于
嚄
Bính âm:
【huō】【ㄏㄨㄛ】【HOÁT】
Hình thái radical:
⿰,口,蒦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép