Bản dịch của từ 嚄嚄 trong tiếng Việt
嚄嚄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huō | ㄏㄨㄛ | h | uo | thanh ngang |
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
嚄嚄 (Danh từ)
【huō huō】
01
Âm thanh ồn ào, huyên náo; tiếng la hét và xô bát (mô tả tình trạng rối rắm, ầm ĩ)
形容扰攘喧哗声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚄嚄
huō
嚄
Các từ liên quan
嚄咋
嚄唶
嚄唶宿将
