Bản dịch của từ 嚈气 trong tiếng Việt

嚈气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

嚈气 (Động từ)

yè qì
01

Chết, thở hắt ra; cùng nghĩa với “咽气” — mất hơi thở (chết)

同“咽气”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚈气

Các từ liên quan

嚈哒
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
嚈
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【ÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰口厭
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép