Bản dịch của từ 嚉 trong tiếng Việt

Tính từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

(Tính từ)

duō
01

Dối; như 'dối trá; gian dối; nói dối' chối; như 'chối cãi; từ chối'; nhiều

表示数量多的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

duō
01

Đọc là [duò]

Ví dụ
嚉
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐOÁT】
Các biến thể:
咄, 𠲝
Hình thái radical:
⿰口對
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨丶ノ一丶ノ一一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép