Bản dịch của từ 嚊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xiù
01

Cùng nghĩa với “” – ngửi, hít mùi (nhớ như tiếng Việt “xìu” khi ngửi mùi khó chịu)

同“嗅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嚊
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
呬, 嗅, 𠱢
Hình thái radical:
⿰,口,鼻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép