Bản dịch của từ 嚌 trong tiếng Việt
嚌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
嚌 (Động từ)
【jì】
01
Ăn; hút (như hút hơi, ăn nhẹ)
吃;吸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhấp một chút, như nghi thức uống rượu cổ xưa, chỉ hút đến răng mà thôi (giúp nhớ: 'kệ' răng không nuốt trôi)
微微嘗一點,古代行禮時的儀節之一。如“啐”與“嚌”對舉時,則“嚌”特指吸入酒時只到牙齒而止,不吸入口,吸入口則稱啐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỆ】
- Các biến thể:
- 哜, 𠴧, 𠻎
- Hình thái radical:
- ⿰,口,齊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘮
际
坖
䰥
済
汥
継
鯽
癠
䍯
稷
剤
痎
哜
湝
掲
鶛
稭
䃈
謯
节
接
煯
楷
哜
夈
摘
侧
齋
亝
齐
斎
擿
斋
捚
粂
噶
嘈
㗋
咏
嚥
否
嚹
吔
囈
唟
㕱
喱
㸅
壙
鍴
鮠
闊
羁
㯼
駵
鞚
鍡
䰤
魏
