Bản dịch của từ 嚎嚷 trong tiếng Việt

嚎嚷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

嚎嚷 (Động từ)

háo rǎng
01

Khóc lóc, la hét om sòm, gào thét ầm ĩ.

号哭叫嚷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚎嚷

háo

rǎng

Các từ liên quan

嚎丧
嚎叫
嚎呼
嚎咷
嚎哭
嚷乱
嚷刮
嚷叫
嚷喝
嚷嚷
嚎
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
号, 豪, 號
Hình thái radical:
⿰,口,豪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép