Bản dịch của từ 嚎春 trong tiếng Việt

嚎春

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

嚎春 (Danh từ)

háo chūn
01

Tiếng kêu (trong mùa giao phối)

有些动物发情时发出叫声,因多在春季,所以叫嚎春

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚎春

háo

chūn

嚎
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
号, 豪, 號
Hình thái radical:
⿰,口,豪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép