Bản dịch của từ 嚏喷 trong tiếng Việt
嚏喷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
嚏喷 (Danh từ)
【tì pēn】
01
Hắt hơi; hắt xì
喷嚏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚏喷
tì
嚏
pēn
喷
Các từ liên quan
喷云吐雾
喷云泄雾
喷勃
喷发
喷口
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 㖒, 㗣, 䶍, 䶑, 啑, 嚔, 奃, 𠲣, 𠳍, 𡄶, 𪖣, 𪖮, 𪖰, 疐, 𡁲
- Hình thái radical:
- ⿰,口,疐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丶フ丨フ一丨一フ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籊
剃
綈
掦
绨
屉
挮
䢰
戻
逖
褅
逷
叵
各
呩
㗲
嗈
噷
啜
呀
咾
㖨
可
呒
襍
濲
鵂
䱓
魎
壎
鍾
謌
䉌
䳔
𠘙
駶
喷嚏
阿嚏
嚏喷
打喷嚏
打嚏喷
喷嚏剂
