Bản dịch của từ 嚐 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

(Động từ)

cháng
01

Nếm thử, dùng miệng cảm nhận vị (như “thưởng thức” vị ngon)

同“嘗”。以口辨別滋味。如:“品嚐”。《封神演義•第一回》:“神農治世嚐百草。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嚐
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,口,嘗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép