ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嚐
Bảng phân tích âm vị 嚐
Cháng
Nếm thử, dùng miệng cảm nhận vị (như “thưởng thức” vị ngon)
同“嘗”。以口辨別滋味。如:“品嚐”。《封神演義•第一回》:“神農治世嚐百草。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép