Bản dịch của từ 嚓 trong tiếng Việt

Từ tượng thanhTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄘㄚcathanh ngang

(Từ tượng thanh)

chā
01

Két; kít

形容物体摩擦等的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ tượng thanh)

chā
01

Rắc; chát

形容短促的断裂、摩擦等的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

chā
01

Đọc là [cā]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嚓
Bính âm:
【chā】【ㄘㄚ, ㄔㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,察
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép