Bản dịch của từ 嚔 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Hắt hơi, phun mũi (như khi bị cảm lạnh, dễ nhớ vì 'thế' nghe gần giống 'thở' và liên tưởng đến hơi thở bật ra mạnh)

打噴嚏。《説文•口部》:“嚔,悟解气也。”《玉篇•口部》:“嚔,噴鼻也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嚔
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
Các biến thể:
嚏, 𠳍
Hình thái radical:
⿰,口,𤴡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丶乚丨乚一丨一乚丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép