Bản dịch của từ 嚗 trong tiếng Việt

Từ tượng thanhTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

(Từ tượng thanh)

01

(từ tượng thanh) âm thanh của một vật bị tách rời hoặc vỡ.

(名称)某物分裂或破裂的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tiếng hét giận dữ

愤怒的叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Âm thanh khi một vật thể rơi xuống đất

物体掉落地面的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Đọc là [bō]

Ví dụ
嚗
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
𠮭, 𡅜, 𡄗
Hình thái radical:
⿰口暴
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép