Bản dịch của từ 嚗噪 trong tiếng Việt

嚗噪

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

嚗噪 (Thán từ)

bó zào
01

Ồn ào, nhiều tiếng nói cùng một lúc; ồn ào; ầm ĩ

嘈杂的声音,通常让人感到不舒服或分心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚗噪

zào

嚗
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
𠮭, 𡅜, 𡄗
Hình thái radical:
⿰口暴
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép