Bản dịch của từ 嚘 trong tiếng Việt
嚘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡˉ | N/A | N/A | N/A |
嚘 (Tính từ)
【yōu】
01
Khí nghịch, tức là hơi thở ngược lại, như trẻ con khóc ngược, không thở được.
气逆:“婴儿于号,三日不~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng thở dài, tiếng than thở phát ra khi buồn hoặc mệt.
叹气声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dáng vẻ lời nói chưa rõ ràng, như khi chưa quyết định nói gì.
语未定的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
