Bản dịch của từ 嚘 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡˉN/AN/AN/A

(Tính từ)

yōu
01

Khí nghịch, tức là hơi thở ngược lại, như trẻ con khóc ngược, không thở được.

气逆:“婴儿于号,三日不~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng thở dài, tiếng than thở phát ra khi buồn hoặc mệt.

叹气声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dáng vẻ lời nói chưa rõ ràng, như khi chưa quyết định nói gì.

语未定的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嚘
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡˉ】【ƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép