Bản dịch của từ 嚘呜 trong tiếng Việt

嚘呜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡˉN/AN/AN/A

嚘呜 (Danh từ)

yōu wū
01

Tiếng thở dài, tiếng than vãn (âm thanh biểu lộ buồn rầu hoặc thất vọng)

叹息声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚘呜

yōu

Các từ liên quan

嚘咿
嚘嘤
嚘噪
呜乎
呜呀呀
呜呃
呜呜
呜呜咽咽
嚘
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡˉ】【ƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép