Bản dịch của từ 嚘咿 trong tiếng Việt

嚘咿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡˉN/AN/AN/A

嚘咿 (Danh từ)

yōu yī
01

Súc vật kêu; tiếng mèo/chim gia súc réo rắt (hành động kêu gọi, kêu la của động vật)

1.动物啼叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng bi bô của trẻ con; lời nói ngây thơ, vô nghĩa của em bé (tiếng trẻ con)

2.小儿语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚘咿

yōu

Các từ liên quan

嚘呜
嚘嘤
嚘噪
咿呀
咿呖呜剌
咿呜
咿呦
咿咬
嚘
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡˉ】【ƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép