Bản dịch của từ 嚘嘤 trong tiếng Việt
嚘嘤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡˉ | N/A | N/A | N/A |
嚘嘤 (Danh từ)
【yōu yīng】
01
(động vật) kêu; (động vật) kêu chói tai hoặc kéo dài (cũng dùng như từ tượng thanh)
2.动物啼叫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng kêu trầm, lẫn lộn, thấp và khàn (thường chỉ âm thanh động vật hoặc tiếng rít yếu)
1.低而杂的声音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚘嘤
yōu
嚘
yīng
嘤
Các từ liên quan
嚘呜
嚘咿
嚘噪
嘤儜
嘤其鸣矣,求其友声
嘤呦
嘤咛
嘤唔
