Bản dịch của từ 嚘噪 trong tiếng Việt

嚘噪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡˉN/AN/AN/A

嚘噪 (Tính từ)

yōu zào
01

Ồn ào, ầm ĩ (như tiếng chim kêu lộn xộn)

鸟杂鸣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚘噪

yōu

zào

Các từ liên quan

嚘呜
嚘咿
嚘嘤
噪儿巴喝
噪剌剌
噪变
噪口
噪叫
嚘
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡˉ】【ƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép