Bản dịch của từ 嚙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

niè
01

Cắn, nhai (như con chó cắn xương, nhớ cách phát âm niệt giống như 'nhét' vào miệng)

同“齧”。咬;啃。《正字通•口部》:“嚙,俗齧字。”《論衡•論死》:“今人死,手臂朽敗,不能復持刀,爪牙𮥠落,不能復嚙噬,安能害人?”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嚙
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
咬, 啮, 噛, 齧
Hình thái radical:
⿰,口,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép