Bản dịch của từ 嚙毡 trong tiếng Việt
嚙毡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
嚙毡 (Danh từ)
【niè zhān】
01
Nó là phép ẩn dụ cho việc bị lưu đày hoặc bị mắc kẹt ở nơi đất khách quê người, sống một cuộc sống khó khăn nhưng vẫn giữ được sự chính trực (mang chút tiếng Trung cổ điển)
喻陷身异国或谪居他乡的困苦的节操。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚙毡
niè
嚙
zhān
毡
Các từ liên quan
嚙血为盟
嚙镞
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 咬, 啮, 噛, 齧
- Hình thái radical:
- ⿰,口,齒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菍
㖖
㴪
镊
䞕
陧
䜓
槷
鑷
顳
䡾
巕
啧
嘠
㘔
啗
唗
嚺
噟
㖵
吉
嗨
啒
咄
䲢
釐
禲
䩳
㶁
豂
櫊
䆆
鎕
櫁
繝
竅
