Bản dịch của từ 嚙镞 trong tiếng Việt
嚙镞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
嚙镞 (Động từ)
【niè zú】
01
Cắn đầu mũi tên của mũi tên đang bay tới (cắn hoặc bắt đầu mũi tên do đối phương bắn ra) - ẩn dụ để chặn hoặc bắt vật đang bay tới.
谓咬住对方射来之箭的箭头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚙镞
niè
嚙
zú
镞
Các từ liên quan
嚙毡
嚙血为盟
镞矢
镞砺
镞砺括羽
镞镂
镞镞
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 咬, 啮, 噛, 齧
- Hình thái radical:
- ⿰,口,齒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菍
㖖
㴪
镊
䞕
陧
䜓
槷
鑷
顳
䡾
巕
啧
嘠
㘔
啗
唗
嚺
噟
㖵
吉
嗨
啒
咄
䲢
釐
禲
䩳
㶁
豂
櫊
䆆
鎕
櫁
繝
竅
