Bản dịch của từ 嚚猾 trong tiếng Việt

嚚猾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

嚚猾 (Danh từ)

yín huá
01

Dùng để chỉ một người hung dữ và xảo quyệt; một tay xã hội đen thô lỗ và nguy hiểm (với ý nghĩa xúc phạm)

指凶悍而狡猾的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚚猾

yín

huá

Các từ liên quan

嚚人
嚚凶
嚚威
嚚子憸孙
嚚悍
猾乱
猾伯
猾吏
嚚
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
𠽺, 𠾅, 𠿦, 𡁬, 𡂨, 𡅚, 𡓶, 𡓿
Hình thái radical:
⿳,吅,臣,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép