Bản dịch của từ 嚚讼 trong tiếng Việt

嚚讼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

嚚讼 (Tính từ)

yín sòng
01

Xảo trá, quỷ quyệt và thích kiện tụng; người hay dùng mưu mô để tranh chấp, ăn vặt lợi ích bằng kiện cáo

奸诈而好争讼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚚讼

yín

sòng

Các từ liên quan

嚚人
嚚凶
嚚威
嚚子憸孙
嚚悍
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
嚚
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
𠽺, 𠾅, 𠿦, 𡁬, 𡂨, 𡅚, 𡓶, 𡓿
Hình thái radical:
⿳,吅,臣,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép