Bản dịch của từ 嚚闇 trong tiếng Việt

嚚闇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

嚚闇 (Tính từ)

yín àn
01

Ngu dốt, mù quáng, u mê; chỉ người hoặc tình trạng thiếu hiểu biết và kém cỏi (Hán-Việt: u ám/ấm liên tưởng đến tối)

愚昧昏庸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚚闇

yín

àn

Các từ liên quan

嚚人
嚚凶
嚚威
嚚子憸孙
嚚悍
嚚
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
𠽺, 𠾅, 𠿦, 𡁬, 𡂨, 𡅚, 𡓶, 𡓿
Hình thái radical:
⿳,吅,臣,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép