Bản dịch của từ 嚟 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

(Động từ)

01

Thường được dùng trong phiên âm (chuyển ngữ)

用于音译

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嚟
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LAI】
Hình thái radical:
⿰口黎
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép