Bản dịch của từ 嚢 trong tiếng Việt
嚢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náng | ㄋㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
嚢 (Danh từ)
【náng】
01
Cái túi, cái bao đựng đồ (như cái 'nang' đựng tiền hay vật dụng nhỏ).
同“囊”(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【náng】【ㄋㄤˊ】【NANG】
- Các biến thể:
- 囊
- Hình thái radical:
- ⿳,⿻,一,中,冖,⿳,八,𠀎,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨丶乚丿丶一一丨丨一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乪
涳
馕
搑
欜
饟
䂇
囊
饢
蠰
憹
吣
喚
叹
吏
哀
唁
唃
叼
呖
啎
呦
吝
鬅
㔐
鵑
䯟
廫
騒
䤑
䃯
餺
㻾
鹭
趪
